Cấu trúc bài thi HSK theo từng cấp độ: Số câu, phần thi và thời gian
Cấu trúc bài thi HSK trở nên khó hơn theo từng cấp độ, từ kỹ năng nghe và đọc cơ bản ở HSK cấp 1 đến viết, dịch và nói ở HSK cấp 7–9.
Tuy nhiên, số lượng câu hỏi không tăng đều giữa các cấp. Ví dụ, HSK cấp 4 và HSK cấp 5 đều có 100 câu, nhưng cấp 5 cho nhiều thời gian hơn đáng kể vì phần đọc và viết có độ khó cao hơn.
Hướng dẫn này so sánh cấu trúc bài thi HSK hiện hành theo từng cấp độ, bao gồm:
Các phần thi ở từng cấp độ
Số câu hỏi hoặc nhiệm vụ
Thời lượng dự kiến
Các kỹ năng chính được đánh giá
Sự khác nhau giữa thi trên giấy và thi trên máy tính
Khi nào kỹ năng nói được đưa vào bài thi
Xác nhận đúng định dạng HSK bạn sẽ thi
Hầu hết các kỳ thi HSK cấp 1–6 thông thường trong năm 2026 vẫn sử dụng định dạng hiện hành. HSK 3.0 đang được triển khai qua một số kỳ thi được lựa chọn và có cấu trúc, hệ thống từ vựng cùng yêu cầu thi nói khác.
Trước khi chọn tài liệu ôn tập, hãy kiểm tra chính xác tên và định dạng bài thi hiển thị khi đăng ký.
Bài viết này chủ yếu giải thích định dạng HSK cấp 1–6 hiện hành, đồng thời giới thiệu bài thi nâng cao kết hợp HSK cấp 7–9.

So sánh cấu trúc bài thi HSK
| Cấp độ HSK | Các phần thi | Số câu hoặc nhiệm vụ | Tổng thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| HSK cấp 1 | Nghe và Đọc | 40 | 40 phút |
| HSK cấp 2 | Nghe và Đọc | 60 | 55 phút |
| HSK cấp 3 | Nghe, Đọc và Viết | 80 | 90 phút |
| HSK cấp 4 | Nghe, Đọc và Viết | 100 | 105 phút |
| HSK cấp 5 | Nghe, Đọc và Viết | 100 | 125 phút |
| HSK cấp 6 | Nghe, Đọc và Viết | 101 | 140 phút |
| HSK cấp 7–9 | Nghe, Đọc, Viết, Dịch và Nói | 98 | 210 phút |
Đối với HSK cấp 1–6, tổng thời gian công bố bao gồm khoảng năm phút để thí sinh điền thông tin cá nhân. Bài thi trên giấy cũng có thêm thời gian để chuyển đáp án phần Nghe sang phiếu trả lời.
HSK cấp 7–9 sử dụng một bài thi nâng cao kết hợp. Thí sinh nhận kết quả cấp 7, cấp 8 hoặc cấp 9 dựa trên thành tích thay vì chọn một trong ba cấp độ trước khi thi.
Cấu trúc bài thi HSK cấp 1
HSK cấp 1 dành cho người mới bắt đầu và gồm hai phần thi:
| Phần thi | Số phần | Số câu | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nghe | 4 | 20 | 15 phút |
| Đọc | 4 | 20 | 17 phút |
| Chuyển đáp án | — | — | 3 phút |
| Tổng | 8 | 40 | Khoảng 40 phút, bao gồm thời gian điền thông tin cá nhân |
Phần Nghe đánh giá khả năng nhận biết từ quen thuộc, hiểu câu ngắn và theo dõi những đoạn hội thoại rất đơn giản.
Phần Đọc gồm câu ngắn, hình ảnh và bài tập ghép nối. Không có phần Viết, nhưng bạn phải nhận diện được các chữ Hán xuất hiện trong câu hỏi và đáp án.
Tổng thời gian chính thức của bài thi là khoảng 40 phút.
Cấu trúc bài thi HSK cấp 2
HSK cấp 2 tiếp tục tập trung vào Nghe và Đọc, nhưng có nhiều câu hỏi hơn và hội thoại dài hơn.
| Phần thi | Số phần | Số câu | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nghe | 4 | 35 | 25 phút |
| Đọc | 4 | 25 | 22 phút |
| Chuyển đáp án | — | — | 3 phút |
| Tổng | 8 | 60 | Khoảng 55 phút, bao gồm thời gian điền thông tin cá nhân |
Thí sinh cần hiểu hội thoại ngắn trong đời sống, nhận biết chi tiết chính và liên kết thông tin nghe hoặc đọc với hình ảnh, câu hoặc phản hồi phù hợp.
HSK cấp 2 vẫn chưa có phần Viết. Bạn cần đọc được chữ Hán, nhưng không phải tự viết tiếng Trung trong bài thi.
Tổng thời gian chính thức của bài thi là khoảng 55 phút.

Cấu trúc bài thi HSK cấp 3
HSK cấp 3 là cấp độ đầu tiên trong định dạng hiện hành có phần Viết.
| Phần thi | Số phần | Số câu | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nghe | 4 | 40 | 35 phút |
| Đọc | 3 | 30 | 30 phút |
| Viết | 2 | 10 | 15 phút |
| Chuyển đáp án | — | — | 5 phút |
| Tổng | 9 | 80 | Khoảng 90 phút, bao gồm thời gian điền thông tin cá nhân |
Phần Nghe gồm hội thoại ngắn và đoạn nói dài hơn. Thí sinh phải xác định chi tiết, hiểu tình huống và chọn đáp án phù hợp nhất.
Phần Đọc đánh giá khả năng ghép câu, điền nội dung và hiểu các đoạn văn ngắn.
Phần Viết kiểm tra khả năng sắp xếp từ thành câu đúng và viết đúng chữ Hán dựa trên thông tin được cung cấp.
Tổng thời gian chính thức của bài thi là khoảng 90 phút.
Cấu trúc bài thi HSK cấp 4
HSK cấp 4 gồm 100 câu ở các phần Nghe, Đọc và Viết.
| Phần thi | Số phần | Số câu | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nghe | 3 | 45 | 30 phút |
| Đọc | 3 | 40 | 40 phút |
| Viết | 2 | 15 | 25 phút |
| Chuyển đáp án | — | — | 5 phút |
| Tổng | 8 | 100 | Khoảng 105 phút, bao gồm thời gian điền thông tin cá nhân |
Nội dung Nghe dài hơn và yêu cầu thí sinh theo dõi hội thoại, xác định mối quan hệ và hiểu ý của người nói.
Phần Đọc gồm sắp xếp câu, điền nội dung và các đoạn văn dài hơn. Thí sinh cần xử lý thông tin nhanh hơn so với HSK cấp 3.
Phần Viết đánh giá khả năng xây dựng câu và tạo câu hoàn chỉnh từ thông tin được cung cấp.
Tổng thời gian chính thức của bài thi là khoảng 105 phút.
Cấu trúc bài thi HSK cấp 5
HSK cấp 5 cũng có 100 câu, nhưng thời gian dài hơn HSK cấp 4 vì bài đọc và nhiệm vụ viết có độ khó cao hơn.
| Phần thi | Số phần | Số câu | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nghe | 2 | 45 | 30 phút |
| Đọc | 3 | 45 | 45 phút |
| Viết | 2 | 10 | 40 phút |
| Chuyển đáp án | — | — | 5 phút |
| Tổng | 7 | 100 | Khoảng 125 phút, bao gồm thời gian điền thông tin cá nhân |
Phần Nghe kiểm tra khả năng hiểu chi tiết trong hội thoại và đoạn nói dài. Bạn có thể phải xác định quan điểm, nguyên nhân, mối quan hệ và kết luận.
Phần Đọc gồm điền nội dung, ghép thông tin và hiểu các đoạn văn liên kết dài hơn.
Phần Viết gồm câu hỏi tạo câu và hai bài viết ngắn. Một nhiệm vụ yêu cầu sử dụng nhóm từ bắt buộc, nhiệm vụ còn lại dựa trên hình ảnh.
Tổng thời gian chính thức của bài thi là khoảng 125 phút.
Cấu trúc bài thi HSK cấp 6
HSK cấp 6 là cấp cao nhất trong hệ thống sáu cấp hiện hành. Bài thi có 101 câu hỏi hoặc nhiệm vụ.
| Phần thi | Số phần | Số câu hoặc nhiệm vụ | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nghe | 3 | 50 | 35 phút |
| Đọc | 4 | 50 | 50 phút |
| Viết | 1 | 1 | 45 phút |
| Chuyển đáp án | — | — | 5 phút |
| Tổng | 8 | 101 | Khoảng 140 phút, bao gồm thời gian điền thông tin cá nhân |
Phần Nghe gồm câu nói, phỏng vấn, hội thoại và đoạn thông tin dài hơn với tốc độ tự nhiên hơn.
Phần Đọc đánh giá độ chính xác ngữ pháp, từ vựng trong ngữ cảnh, điền nội dung và khả năng hiểu chi tiết trong văn bản dài.
Phần Viết gồm một nhiệm vụ tóm tắt lớn. Thí sinh đọc một văn bản tiếng Trung, sau đó văn bản gốc được ẩn đi và thí sinh phải viết bản tóm tắt mà không thêm ý kiến cá nhân.
Tổng thời gian chính thức của bài thi là khoảng 140 phút.
Cấu trúc bài thi HSK cấp 7–9
HSK cấp 7–9 được đánh giá qua một bài thi nâng cao kết hợp. Thí sinh không chọn riêng đề cấp 7, cấp 8 hoặc cấp 9.
Kết quả sẽ xác định thí sinh ở dưới cấp 7, cấp 7, cấp 8 hoặc cấp 9.
| Phần thi | Số phần | Số câu hoặc nhiệm vụ | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nghe | 3 | 40 | 30 phút |
| Đọc | 3 | 47 | 60 phút |
| Viết | 2 | 2 | 55 phút |
| Dịch | 2 | 4 | 41 phút |
| Nói | 3 | 5 | 24 phút |
| Tổng | 13 | 98 | Khoảng 210 phút |
Bài thi nâng cao bao quát nhiều nội dung hơn, gồm tin tức, văn bản học thuật, thảo luận kinh doanh, bài phát biểu, văn hóa Trung Quốc và các vấn đề xã hội.
Phần Viết gồm phân tích biểu đồ và trình bày quan điểm ở mức độ mở rộng.
Phần Dịch đánh giá khả năng dịch sang tiếng Trung ở cả hình thức viết và nói.
Phần Nói gồm diễn đạt lại, phản hồi nội dung và trình bày quan điểm có cấu trúc.
HSK cấp 7–9 hiện chỉ được tổ chức dưới hình thức thi trên máy tính.
Cấu trúc HSK thay đổi như thế nào giữa các cấp?
Cấu trúc kỳ thi HSK phát triển qua bốn giai đoạn chính.
HSK cấp 1–2: Nghe và Đọc
Hai cấp đầu tiên đánh giá các kỹ năng tiếp nhận. Thí sinh nghe tiếng Trung cơ bản và đọc câu ngắn nhưng chưa có phần Viết.
HSK cấp 3–4: Bắt đầu có phần Viết
Phần Viết bắt đầu từ HSK cấp 3. Thí sinh cần vượt qua việc chỉ nhận diện đáp án đúng và bắt đầu tạo câu tiếng Trung có cấu trúc chính xác.
Ở HSK cấp 4, ngôn ngữ dài và phức tạp hơn, đồng thời tốc độ đọc và quản lý thời gian trở nên quan trọng hơn.
HSK cấp 5–6: Văn bản dài hơn và khả năng tự diễn đạt
HSK cấp 5 có các bài đọc dài hơn và bài viết ngắn.
HSK cấp 6 yêu cầu thí sinh xử lý nhanh tiếng Trung nói và viết ở trình độ cao, đồng thời hoàn thành một nhiệm vụ tóm tắt lớn.
HSK cấp 7–9: Kỹ năng nâng cao tích hợp
Bài thi nâng cao kết hợp đánh giá năm kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết, Dịch và Nói.
Thí sinh phải hiểu thông tin phức tạp, tổ chức lập luận, dịch sang tiếng Trung và trình bày ý tưởng bằng lời nói.
HSK trên giấy và HSK trên máy tính
HSK cấp 1–6 có thể được tổ chức trên giấy hoặc trên máy tính, tùy theo ngày thi và điểm thi.
Các phần thi và cấp độ cốt lõi giống nhau, nhưng cách trả lời khác nhau.
HSK trên giấy
Trong bài thi trên giấy, thí sinh đánh dấu đáp án trên phiếu trả lời. Lịch thi công bố có thêm thời gian sau phần Nghe để chuyển đáp án.
Nhiệm vụ Viết phải hoàn thành bằng tay, vì vậy tốc độ và độ rõ ràng khi viết chữ Hán rất quan trọng.
HSK trên máy tính
Trong bài thi trên máy tính, thí sinh trả lời bằng máy tính. Âm thanh phần Nghe, thời gian từng phần và việc nộp bài được quản lý qua hệ thống thi.
Ở các cấp có phần Viết, thí sinh gõ đáp án bằng bộ gõ tiếng Trung. Vì vậy, bạn nên luyện gõ tiếng Trung trước ngày thi thay vì chỉ luyện viết tay.
Bài thi trên máy tính vẫn được tổ chức có giám sát tại điểm thi được ủy quyền, trừ khi thông tin đăng ký ghi rõ hình thức khác.
Bài thi HSK có phần Nói không?
Phần Nói không nằm trong bài thi viết HSK cấp 1–6 hiện hành được mô tả ở trên.
Bài thi Nói HSK, còn gọi là HSKK, là một bài đánh giá riêng với ba cấp: Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp. Thí sinh trả lời bằng hình thức ghi âm.
Điểm thi, trường đại học, chương trình học bổng hoặc quy định đăng ký có thể yêu cầu bạn thi HSKK cùng với bài thi HSK viết. Hãy luôn kiểm tra đầy đủ thông tin đăng ký thay vì mặc định chỉ cần thi bài viết.
HSK cấp 7–9 khác ở chỗ phần Nói đã được tích hợp trực tiếp vào một trong năm phần của bài thi kết hợp.
Cách chuẩn bị cho cấu trúc bài thi HSK
Từ vựng và ngữ pháp rất quan trọng, nhưng thí sinh cũng cần sử dụng được kiến thức đó trong đúng cấu trúc bài thi thực tế.
Nắm thứ tự các phần thiHiểu phần nào diễn ra trước, có bao nhiêu phần nhỏ và bạn có bao nhiêu thời gian. Điều này giúp giảm bỡ ngỡ trong ngày thi.
Luyện đúng dạng câu hỏiĐừng chỉ học qua bài tập tiếng Trung chung. Bạn cần luyện đúng dạng câu hỏi Nghe, Đọc và Viết ở cấp độ của mình.
Luyện trong giới hạn thời gian thực tếHoàn thành từng phần mà không tạm dừng. Bạn cần biết mình có thể duy trì sự tập trung và độ chính xác trong suốt bài thi hay không.
Làm một bài thi thử HSK đầy đủBài thi thử hoàn chỉnh cho thấy từ vựng, ngữ pháp, khả năng hiểu, kỹ năng viết và quản lý thời gian kết hợp với nhau như thế nào trong toàn bộ kỳ thi.

Luyện toàn bộ cấu trúc HSK trực tuyến
HSK Mock cho phép bạn luyện một bài thi đầy đủ từ đầu đến cuối theo đúng cấu trúc phù hợp và nội dung từ các đề thi trước đây.
Chọn cấp độ HSK của bạn
Luyện toàn bộ cấu trúc bài thi
Trải nghiệm thời gian làm bài sát thực tế
Xác định kỹ năng và dạng câu hỏi còn yếu
Xem lại kết quả sau khi hoàn thành bài thi
Ôn tập trên web hoặc ứng dụng di động
Câu hỏi thường gặp
Bài thi HSK có bao nhiêu phần?
HSK cấp 1 và 2 có hai phần: Nghe và Đọc. HSK cấp 3–6 có ba phần: Nghe, Đọc và Viết. HSK cấp 7–9 có năm phần: Nghe, Đọc, Viết, Dịch và Nói.
Bài thi HSK có bao nhiêu câu?
Số lượng phụ thuộc vào cấp độ:
HSK cấp 1: 40 câu
HSK cấp 2: 60 câu
HSK cấp 3: 80 câu
HSK cấp 4: 100 câu
HSK cấp 5: 100 câu
HSK cấp 6: 101 câu hoặc nhiệm vụ
HSK cấp 7–9: 98 câu hoặc nhiệm vụ
Bài thi HSK kéo dài bao lâu?
Tổng thời gian dao động từ khoảng 40 phút đối với HSK cấp 1 đến khoảng 210 phút đối với HSK cấp 7–9. Lịch cụ thể có thể khác đôi chút tùy theo hình thức thi và quy trình tại điểm thi.
HSK cấp nào bắt đầu có phần Viết?
Trong định dạng HSK hiện hành, phần Viết bắt đầu từ HSK cấp 3. HSK cấp 1 và 2 chỉ đánh giá Nghe và Đọc.
HSK cấp 5 có dài hơn HSK cấp 4 không?
Có. Cả hai đều có 100 câu, nhưng HSK cấp 5 kéo dài khoảng 125 phút, so với khoảng 105 phút ở HSK cấp 4. Thời gian bổ sung phản ánh phần Đọc dài hơn và nhiệm vụ Viết có độ khó cao hơn.
HSK cấp 6 có phải cấp cao nhất không?
HSK cấp 6 là cấp cao nhất trong hệ thống sáu cấp hiện hành. HSK cấp 7–9 là một bài thi nâng cao kết hợp riêng, có thêm Dịch và Nói bên cạnh Nghe, Đọc và Viết.
HSK trên giấy và trên máy tính có giống nhau không?
Hai hình thức đánh giá cùng cấp độ và các kỹ năng cốt lõi, nhưng cách trả lời khác nhau. Thí sinh thi trên giấy viết hoặc đánh dấu trên phiếu trả lời. Thí sinh thi trên máy tính trả lời bằng máy tính và gõ phần Viết bằng bộ gõ tiếng Trung.
HSK có phần thi Nói không?
Bài thi viết HSK cấp 1–6 hiện hành không có phần Nói. Kỹ năng nói được đánh giá riêng qua HSKK. Phần Nói được tích hợp trực tiếp trong bài thi kết hợp HSK cấp 7–9.
Chọn cấp độ HSK và bắt đầu luyện tập
Bài thi HSK trở nên dài và phức tạp hơn theo từng cấp, nhưng việc chuẩn bị sẽ dễ dàng hơn khi bạn hiểu chính xác yêu cầu của từng phần.
Hãy xác nhận định dạng bài thi đã đăng ký, xem lại các dạng câu hỏi ở cấp độ của bạn và hoàn thành một bài thi thử đầy đủ có tính giờ trước ngày thi.
Xem tất cả bài thi thử HSK